Bản dịch của từ 脓胸 trong tiếng Việt

脓胸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

脓胸 (Danh từ)

nóng xiōng
01

Bệnh ứ mủ lồng ngực; viêm mủ phổi

胸膜腔积脓的病症,由化脓菌侵入胸膜引起症状是发烧、气短、胸部疼痛等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脓胸

nóng

xiōng

Các từ liên quan

脓包
脓包行
脓团
脓毒症
脓疮
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
脓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
膿, 𧗕, 𪾙
Hình thái radical:
⿰,月,农
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép