Bản dịch của từ 脓血债 trong tiếng Việt

脓血债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

脓血债 (Danh từ)

nóng xuè zhài
01

Nợ máu mủ (hình ảnh chỉ nỗi đau do chịu đánh đập, bị trừng phạt — đau đớn, thấm sâu như máu mủ)

指受杖责的痛苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脓血债

nóng

xuè

zhài

Các từ liên quan

脓包
脓包行
脓团
脓毒症
脓疮
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
债主
债价
债利
债券
债务
脓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
膿, 𧗕, 𪾙
Hình thái radical:
⿰,月,农
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép