Bản dịch của từ 脔制 trong tiếng Việt

脔制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

脔制 (Động từ)

luán zhì
01

Chia cắt, phân chia để chế ngự; xẻ thịt rồi khuất phục (cổ văn, chỉ hành động phân thành phần để khống chế)

谓分割而制伏之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脔制

luán

zhì

Các từ liên quan

脔割
脔卷
脔婿
脔截
脔杀
制一
制世
制中
制举
制举业
脔
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
臠, 迹, 𦟪
Hình thái radical:
⿱,亦,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép