Bản dịch của từ 脔卷 trong tiếng Việt

脔卷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

脔卷 (Động từ)

luán juàn
01

Kéo, giật kéo; co kéo (di chuyển vật gì đó bằng hành động kéo, thường là kéo mạnh hoặc kéo lệch)

不申舒貌。一说﹐相牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脔卷

luán

juǎn

Các từ liên quan

脔制
脔割
脔婿
脔截
脔杀
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
脔
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
臠, 迹, 𦟪
Hình thái radical:
⿱,亦,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép