Bản dịch của từ 脔婿 trong tiếng Việt
脔婿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
脔婿 (Danh từ)
【luán xù】
01
Từ cổ chỉ 'rể được chọn' sau kỳ thi khoa cử — tức người được tuyển làm con rể (thường do gia đình chọn sau thành tích khoa bảng).
旧称科举榜下所择之婿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脔婿
luán
脔
xù
婿
Các từ liên quan
脔制
脔割
脔卷
脔截
脔杀
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
- Các biến thể:
- 臠, 迹, 𦟪
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,肉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨丨ノ丶丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏈
奱
巒
㡩
䚕
鸾
銮
孪
癴
峦
灓
攣
彑
技
鱭
濟
𠕨
諅
䝸
霽
魥
裚
惎
㮨
膥
膐
腐
胾
肉
臠
胬
肏
臡
臋
胔
蒉
媿
颍
搃
䠶
喞
葾
鈎
𠋽
猦
趃
喨
禁脔
脔割
尝鼎一脔
