Bản dịch của từ 脔脍 trong tiếng Việt

脔脍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

脔脍 (Danh từ)

luán kuài
01

Mảnh cá được chặt/ thành miếng; cá thái miếng (thực phẩm, thường để ăn)

切成块的鱼肉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脔脍

luán

kuài

Các từ liên quan

脔制
脔割
脔卷
脔婿
脔截
脍刀
脍截
脍手
脍残
脍炙
脔
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUYẾN】
Các biến thể:
臠, 迹, 𦟪
Hình thái radical:
⿱,亦,肉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨丨ノ丶丨フノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép