Bản dịch của từ 脖子 trong tiếng Việt
脖子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
脖子 (Danh từ)
【bó zi】
01
Chỗ yếu; điểm yếu; điểm sơ hở
比喻最关键、最容易受到制约和攻击的部位
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cổ; cái cổ
头和躯干相连接的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脖子
bó
脖
zi
子
Các từ liên quan
脖儿拐
脖子拐
脖拐
脖梗
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 𩓐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰊
髉
䂍
䮀
胉
薄
䍨
彴
萡
䪬
鎛
㼎
腌
胛
肍
腸
腰
腋
朗
胩
䑆
臀
腊
㬺
㳻
密
萔
啰
䓥
崔
皲
㥚
紽
㿡
䴕
埡
脖子
围脖
鸭脖
脖领
脖项
脖颈儿
卡脖子
脚脖子
围脖儿
掐脖子
