Bản dịch của từ 脖肉 trong tiếng Việt
脖肉
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
脖肉 (Cụm từ)
【bó ròu】
01
Thịt cổ
脖肉是指动物脖子部位的肉,通常肉质较嫩,适合炖煮或烧烤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脖肉
bó
脖
ròu
肉
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BỘT】
- Các biến thể:
- 𩓐
- Hình thái radical:
- ⿰,月,孛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨丶フフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䰊
髉
䂍
䮀
胉
薄
䍨
彴
萡
䪬
鎛
㼎
腌
胛
肍
腸
腰
腋
朗
胩
䑆
臀
腊
㬺
㳻
密
萔
啰
䓥
崔
皲
㥚
紽
㿡
䴕
埡
脖子
围脖
鸭脖
脖领
脖项
脖颈儿
卡脖子
脚脖子
围脖儿
掐脖子
