Bản dịch của từ 脚不沾地 trong tiếng Việt

脚不沾地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚不沾地 (Thành ngữ)

jiǎo bù zhān dì
01

Vui như đi trên mây

脚不着地(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy như gió

像风一样奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚不沾地

jiǎo

zhān

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不点地
脚丫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép