Bản dịch của từ 脚不点地 trong tiếng Việt

脚不点地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚不点地 (Thành ngữ)

jiǎo bù diǎn dì
01

Đi rất nhanh, nhanh đến mức chân dường như không chạm đất, như bước chân nhẹ nhàng thoăn thoắt.

点:脚尖着地。形容走得非常快,好像脚尖都未着地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚不点地

jiǎo

diǎn

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚丫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
点主
点交
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép