Bản dịch của từ 脚丫朝天 trong tiếng Việt
脚丫朝天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
脚丫朝天 (Thành ngữ)
【jiǎo yā cháo tiān】
01
Mô tả trạng thái rất bận rộn, làm việc đến mức quên cả xung quanh, giống như hai bàn chân hướng lên trời.
形容忙碌之极。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚丫朝天
jiǎo
脚
yā
丫
cháo
朝
tiān
天
Các từ liên quan
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 腳, 踋, 𦛶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
湫
㽲
蟜
皎
䘨
笅
皦
湬
角
孂
䀊
朒
肭
朠
䐥
胥
胹
膖
䐸
腂
䐾
㬼
望
涿
琈
畧
唺
䀧
菘
谚
辆
萸
㓭
㶽
趾
脚步
腿脚
脚趾
手脚
鸡脚
跺脚
脚下
脚印
脚本
脚踝
脚色
