Bản dịch của từ 脚乘 trong tiếng Việt

脚乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚乘 (Danh từ)

jiǎo chéng
01

Phí vận chuyển, tiền thuê chở hàng (cước phí).

2.指搬运费。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương tiện vận tải như thuyền, xe, hoặc súc vật kéo.

1.运载工具﹐如舟车骡马等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚乘

jiǎo

chéng

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
乘乘
乘云
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép