Bản dịch của từ 脚凳 trong tiếng Việt

脚凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚凳 (Danh từ)

jiǎo dèng
01

Ghế dày có đệm

一种垫得又软又厚的踏脚用的凳子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ghế nhỏ; ghế kê chân (trong hình phạt treo cổ)

执行钉死刑罚的十字架上的脚踏子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚凳

jiǎo

dèng

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
凳子
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép