Bản dịch của từ 脚划船 trong tiếng Việt
脚划船
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
脚划船 (Danh từ)
【jiǎo huá chuán】
01
Một loại thuyền nhỏ dùng chân để mái, thân thuyền nhỏ dài, đáy nhọn, người lái ngồi ở đuôi điều khiển mái chèo bằng chân, thường thấy ở vùng nước ở Chiết Giang và Nam Tô.
一种用脚操桨的小木船。船体瘦长,底尖,乘客坐中段矮篷内。驾船者坐船尾,背靠尾部上翘部分,双足共操一长桨,单手操一短桨作舵用,行驶轻快。主要流行于浙江和苏南水乡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚划船
jiǎo
脚
huá
划
chuán
船
Các từ liên quan
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
划一
划一不二
划不来
划价
船东
船人
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 腳, 踋, 𦛶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
湫
㽲
蟜
皎
䘨
笅
皦
湬
角
孂
䀊
朒
肭
朠
䐥
胥
胹
膖
䐸
腂
䐾
㬼
望
涿
琈
畧
唺
䀧
菘
谚
辆
萸
㓭
㶽
趾
脚步
腿脚
脚趾
手脚
鸡脚
跺脚
脚下
脚印
脚本
脚踝
脚色
