Bản dịch của từ 脚力人 trong tiếng Việt

脚力人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚力人 (Danh từ)

jiǎo lì rén
01

Người gánh vác, chuyển phát văn thư hoặc hàng hóa, thường là lao động chân tay.

旧时担任传递文书或递运货物的差役或民丁。后指搬运工人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚力人

jiǎo

rén

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
力不从愿
力不胜任
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép