Bản dịch của từ 脚头 trong tiếng Việt

脚头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚头 (Danh từ)

jiǎo tóu
01

Bước chân, động tác của chân khi đi bộ, thường chỉ hành động di chuyển bằng chân.

1.犹脚步。多指走路时腿的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chân, phần chân dùng để đá bóng hoặc kỹ thuật liên quan đến chân trong thể thao

2.脚;脚上。多就踢球技巧而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điềm báo, dấu hiệu (như một sự dự báo hay tiên đoán sắp xảy ra điều gì).

3.犹兆头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người đứng đầu, quản lý những người lao động khuân vác ở bến cảng xưa, có quyền bóc lột công nhân.

4.旧时码头上剥削搬运工人的把头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚头

jiǎo

tóu

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
头一无二
头七
头上
头上安头
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép