Bản dịch của từ 脚头乱 trong tiếng Việt

脚头乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚头乱 (Tính từ)

jiǎo tóu luàn
01

Chỉ trạng thái đi lại không ổn định, hành động không có hướng đi rõ ràng, lang thang, bươn chải không định hướng.

谓行踪无定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚头乱

jiǎo

tóu

luàn

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
头一无二
头七
头上
头上安头
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép