Bản dịch của từ 脚婆 trong tiếng Việt
脚婆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
脚婆 (Danh từ)
【jiǎo pó】
01
Dụng cụ chứa nước nóng đặt trong chăn để giữ ấm chân, còn gọi là túi nước nóng.
盛热水后放在被中取暖的用具。又称汤婆子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚婆
jiǎo
脚
pó
婆
Các từ liên quan
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 腳, 踋, 𦛶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
湫
㽲
蟜
皎
䘨
笅
皦
湬
角
孂
䀊
朒
肭
朠
䐥
胥
胹
膖
䐸
腂
䐾
㬼
望
涿
琈
畧
唺
䀧
菘
谚
辆
萸
㓭
㶽
趾
脚步
腿脚
脚趾
手脚
鸡脚
跺脚
脚下
脚印
脚本
脚踝
脚色
