Bản dịch của từ 脚子油 trong tiếng Việt

脚子油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚子油 (Danh từ)

jiǎo zǐ yóu
01

Dầu thu được từ sáp đá rỗng dùng để làm ra mồ hôi giả.

由疏松石蜡发汗得出的油。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚子油

jiǎo

zi

yóu

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép