Bản dịch của từ 脚子货 trong tiếng Việt
脚子货
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
脚子货 (Danh từ)
【jiǎo zǐ huò】
01
Hàng hóa được vận chuyển bằng chân, thường ám chỉ hàng dễ vận chuyển hoặc hàng lẻ nhỏ.
脚货。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚子货
jiǎo
脚
zi
子
huò
货
Các từ liên quan
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
货主
货买
货交
货产
货人
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 腳, 踋, 𦛶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
湫
㽲
蟜
皎
䘨
笅
皦
湬
角
孂
䀊
朒
肭
朠
䐥
胥
胹
膖
䐸
腂
䐾
㬼
望
涿
琈
畧
唺
䀧
菘
谚
辆
萸
㓭
㶽
趾
脚步
腿脚
脚趾
手脚
鸡脚
跺脚
脚下
脚印
脚本
脚踝
脚色
