Bản dịch của từ 脚心朝天 trong tiếng Việt

脚心朝天

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚心朝天 (Thành ngữ)

jiǎo xīn cháo tiān
01

Ẩn dụ chỉ trạng thái chết, nghĩa là chết rồi nằm ngửa, chân hướng lên trời.

死的隐语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚心朝天

jiǎo

xīn

cháo

tiān

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
天一
天一阁
天丁
天上人间
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép