Bản dịch của từ 脚指头 trong tiếng Việt

脚指头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚指头 (Danh từ)

jiǎo zhǐ tou
01

Ngón chân, phần đầu của các ngón chân trên bàn chân.

脚趾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚指头

jiǎo

zhǐ

tou

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
头一无二
头七
头上
头上安头
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép