Bản dịch của từ 脚桩 trong tiếng Việt

脚桩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚桩 (Danh từ)

jiǎo zhuāng
01

Phần móng, gốc rễ của công trình xây dựng; cũng ví như nền tảng vững chắc làm cơ sở phát triển sự vật hiện tượng.

建筑物的根脚。比喻事物发展的基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚桩

jiǎo

zhuāng

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
桩主
桩办
桩埽夫
桩子
桩家
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép