Bản dịch của từ 脚气 trong tiếng Việt

脚气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚气 (Danh từ)

jiǎo qì
01

Bệnh tê phù do thiếu vitamin B1 (beri-beri): mệt mỏi, yếu cơ, chân tay chuột rút, phù nề, tim mệt; còn gọi là bệnh chân tay tê (tiếng dân gian).

由于缺乏维生素B1而引起的疾病。症状是患者疲劳软弱,小腿沉重,肌肉疼痛萎缩,手足痉挛,头痛,失眠,下肢发生水肿,心力衰竭等。

Ví dụ
02

Bệnh nấm ở chân (điển hình là nấm kẽ chân, da bong tróc, ngứa) — thường gọi là “chân nấm” hoặc “nấm kẽ chân”

脚癣的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚气

jiǎo

脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép