Bản dịch của từ 脚踏板 trong tiếng Việt

脚踏板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚踏板 (Danh từ)

jiǎo tà bǎn
01

Đế để chân

《脚踏板》是李宇春2009年同名专辑《李宇春》中的一首原创作品。歌词表达对爸爸妈妈的想念与挚爱。Guitar-Pop清新隽永,中段巧妙加入弦乐、口哨声与采集的车轮声,为这首温馨的歌灌注了感情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚踏板

jiǎo

bǎn

脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép