Bản dịch của từ 脚镣手铐 trong tiếng Việt
脚镣手铐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
脚镣手铐 (Danh từ)
【jiǎo liào shǒu kào】
01
Dụng cụ khóa tay chân của phạm nhân; cũng chỉ những ràng buộc khó thoát khỏi trong cuộc sống.
套在犯人手脚上的刑具。亦喻难以解脱的种种束缚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚镣手铐
jiǎo
脚
liào
镣
shǒu
手
kào
铐
Các từ liên quan
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
镣子
镣杻
镣灶
镣琫
镣盎
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
铐镣
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
- Các biến thể:
- 卻, 腳, 踋, 𦛶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,却
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉸
湫
㽲
蟜
皎
䘨
笅
皦
湬
角
孂
䀊
朒
肭
朠
䐥
胥
胹
膖
䐸
腂
䐾
㬼
望
涿
琈
畧
唺
䀧
菘
谚
辆
萸
㓭
㶽
趾
脚步
腿脚
脚趾
手脚
鸡脚
跺脚
脚下
脚印
脚本
脚踝
脚色
