Bản dịch của từ 脚骨拐 trong tiếng Việt

脚骨拐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

脚骨拐 (Danh từ)

jiáo gú guǎi
01

Tật chân cong, chân bị lệch hoặc khập khiễng khi đi lại.

1.亦作“脚古拐”。

Ví dụ
02

Mắt cá chân (điểm nối giữa chân và bàn chân)

2.方言。即脚踝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脚骨拐

jiǎo

guǎi

Các từ liên quan

脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
拐卖
拐子
脚
Bính âm:
【jué】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄩㄝˊ】【CƯỚC】
Các biến thể:
卻, 腳, 踋, 𦛶
Hình thái radical:
⿰,月,却
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨一フ丶フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép