Bản dịch của từ 脜 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

róu
01

Mặt mày dịu dàng, màu da ửng hồng như thịt mềm (như từ 'nhu hòa' dễ nhớ).

面色温和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脜
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,𦣻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép