Bản dịch của từ 脡脊 trong tiếng Việt
脡脊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǐng | ㄊㄧㄥˇ | t | ing | thanh hỏi |
脡脊 (Danh từ)
【tíng jǐ】
01
Phần xương sống ở giữa thân thú (phần sống lưng giữa của xác gia súc); tức phần xương sườn/xương sống chính giữa của con vật đã giết.
牲体脊骨的中间部分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脡脊
tǐng
脡
jí
脊
Các từ liên quan
脡祭
脡脡然
脊令
脊令原
脊伦
脊偻
