Bản dịch của từ 脡脡然 trong tiếng Việt

脡脡然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇtingthanh hỏi

脡脡然 (Trạng từ)

tǐng tǐng rán
01

Thẳng đứng, ngay ngắn (diện mạo hoặc tư thế rất thẳng)

挺直貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脡脡然

tǐng

tǐng

Các từ liên quan

脡祭
脡脊
然不
然且
然乃
然信
然则
脡
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐĨNH】
Hình thái radical:
⿰月廷
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép