Bản dịch của từ 脢胎 trong tiếng Việt

脢胎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

脢胎 (Tính từ)

méi tāi
01

Ngỗng ngược, không kiềm chế, không chính thức (thái độ liều lĩnh hoặc bừa bãi)

放诞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脢胎

méi

tāi

Các từ liên quan

脢腓
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
脢
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
𩨿, 膴, 脄
Hình thái radical:
⿰,月,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép