Bản dịch của từ 脢腓 trong tiếng Việt
脢腓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
脢腓 (Danh từ)
【méi féi】
01
Đó là ẩn dụ cho mối quan hệ vợ chồng không thể tách rời, khó tách rời; nó xuất phát từ quẻ của “Kinh Dịch” (Yan và Fei là những bộ phận cơ thể tượng trưng, được mở rộng có nghĩa là không thể tách rời).
《易.咸》:“九五﹐咸其脢。”又:“六二﹐咸其腓。”咸﹐卦名﹐上兑下艮﹐象征夫妇结合﹐后因以“脢腓”比喻不可分离的关系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脢腓
méi
脢
féi
腓
Các từ liên quan
脢胎
腓尼基
腓肠
