Bản dịch của từ 脤膰之国 trong tiếng Việt
脤膰之国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | sh | en | thanh huyền |
脤膰之国 (Danh từ)
【shèn fán zhī guó】
01
Một quốc gia có cùng họ; một quốc gia hoặc nhóm dân tộc nơi những người cùng dòng tộc và họ sống cùng nhau (một quốc gia có cùng họ là người thống trị)
同姓之国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脤膰之国
shèn
脤
fán
膰
zhī
之
guó
国
Các từ liên quan
脤膰
膰俎
膰肉
之个
之乎者也
之任
之前
国丈
国丧
国中之国
