Bản dịch của từ 脥肩 trong tiếng Việt

脥肩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

脥肩 (Động từ)

jiá jiān
01

Kéo sát thân người lại, thu mình lại (như hành động khép vai, nép sát)

敛身。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脥肩

qiǎn

jiān

Các từ liên quan

肩下
肩二
肩井
肩从齿序
脥
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIA】
Các biến thể:
𣍰, 頰, 胠
Hình thái radical:
⿰,⺼,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép