Bản dịch của từ 脪 trong tiếng Việt
脪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
脪 (Danh từ)
【xìn】
01
Chỗ sưng phồng lên trên da.
肿起。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thịt non nhô lên khi vết thương lành (như lớp da non mới mọc).
伤口愈合时,新肉略微突出。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 𦢯, 𦜓, 𤷓, 𤴾, 㾙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丿丶一丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芯
㭡
信
愖
䎣
舋
䜗
軐
囟
伩
衅
㩪
膆
臕
肕
肜
朒
䏘
䐉
㬷
膇
胟
脃
䏧
㴉
䡊
铣
萍
𠋤
梅
𠊾
㸽
兜
跄
猪
䇣
