Bản dịch của từ 脫 trong tiếng Việt
脫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
脫 (Danh từ)
(Hình thanh: bộ thịt 肉 + âm 兌 duệ, nghĩa gốc là thịt được lột da, bỏ xương)
(形聲。从肉,兌(duì)聲。本義:肉去皮骨)
Lột da, gỡ thịt ra khỏi xương (như khi làm thịt, lột da) dễ nhớ như 'thoát' khỏi lớp da cứng.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rời xa, tách ra khỏi, như 'thoát' ly, thoát khỏi sự ràng buộc.
離;脫離
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rụng, rơi rụng như lá cây rụng mùa thu, dễ nhớ như 'thoát' ra khỏi cành.
脫落;掉落
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cởi bỏ quần áo hoặc vật dụng, như 'thoát' y phục để nghỉ ngơi.
脫下,取下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trốn thoát, chạy trốn khỏi nguy hiểm, dễ nhớ như 'thoát' khỏi nanh vuốt kẻ thù.
逃
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mất đi, rơi rụng, thiếu hụt, như 'thoát' mất một phần nào đó.
失去;散落,缺漏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bán ra, tống đi, như 'thoát' hàng hóa khỏi kho.
把東西變賣出去或把貨物推銷出去。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vẽ theo mẫu, sao chép hình ảnh, như 'thoát' hình để lưu giữ.
照着描畫;臨摹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá khứ, đã qua, như thời gian 'thoát' đi không trở lại.
過去
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lừa dối, nói sai sự thật, như 'thoát' lời không thật.
欺騙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nói ra, thốt ra điều gì đó bất ngờ, như 'thoát' lời từ trong lòng.
冒出,說出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
脫 (Danh từ)
Bệnh trạng nguy kịch do âm dương rối loạn, gọi là chứng 'thoát' (bệnh trạng mất sức, nguy hiểm).
指病情突變、陰陽相離而致生命垂危的病理及其症候
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chứng đột quỵ, gọi là chứng 'thoát' trong y học cổ truyền.
又指中風脫證
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
脫 (Trạng từ)
Thỉnh thoảng, đôi khi, như 'thoát' hiện trong đời sống.
表示頻度,相當於「偶爾」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có thể, có lẽ, dùng để suy đoán, như 'thoát' là khả năng.
表示推斷,相當於「或者」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
脫 (Liên từ)
Nếu như, giả sử, dùng để giả định tình huống, như 'thoát' ra trường hợp.
表示假設,相當於「倘若」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
脫 (Tính từ)
Thoải mái, tự do, không gò bó, như tâm trạng 'thoát' khỏi lo âu.
灑脫;放任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sơ suất, không cẩn thận, như hành động 'thoát' ý.
疏忽,輕漫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 挩, 脱, 𨉋, 蛻
- Hình thái radical:
- ⿰,月,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 肉
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
