Bản dịch của từ 脮 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Něi

ㄋㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

něi
01

Cá bị thối rữa, thịt cá hư hỏng (như cá ươn, nhớt nhớt khó chịu).

同“鯘”,鱼肉腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

脮
Bính âm:
【něi】【ㄋㄟˇ】【NỄ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép