Bản dịch của từ 脯肉 trong tiếng Việt
脯肉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
脯肉 (Danh từ)
【fǔ ròu】
01
Món thịt khô, đồ ăn từ thịt.
泛指肉食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脯肉
pú
脯
ròu
肉
Các từ liên quan
脯修
脯子
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺,眼中钉
肉丸
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHÙ】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜅
斧
釡
㓡
捬
簠
釜
頫
滏
䯽
䳝
呒
擈
氆
暜
朴
䲕
㹒
檏
樸
蹼
鐠
普
圃
胴
胇
肱
腞
䏶
腎
䐮
臁
䏺
膸
㭀
膝
谗
镺
䋉
掿
寀
㣤
殑
淊
䣭
隆
䂒
唽
果脯
肉脯
胸脯
菜脯
鸡脯
脯子
鸭脯
拍胸脯
胸脯肉
脯氨酸
菜脯煎蛋
