Bản dịch của từ 脯醢 trong tiếng Việt

脯醢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

ㄆㄨˊputhanh sắc

脯醢 (Danh từ)

fú hǎi
01

Món ăn kèm với rượu.

1.佐酒的菜肴。

Ví dụ
02

Hình phạt tàn khốc trong lịch sử, chặt đầu và xay thịt thành bột.

2.古代酷刑。处斩之后剁肉成泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脯醢

hǎi

Các từ liên quan

脯修
脯子
醢石
醢脯
醢酱
醢醓
脯
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,月,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép