Bản dịch của từ 脱兔之势 trong tiếng Việt

脱兔之势

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱兔之势 (Danh từ)

tuō tù zhī shì
01

Tình thế/động tác thay đổi rất nhanh như thỏ thoát (thế nhanh như thỏ chạy thoát); hình ảnh ví von cho hành động hoặc tình huống cực kỳ mau lẹ

变化非常迅速的形势。比喻行动非常迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱兔之势

tuō

zhī

shì

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
之个
之乎者也
之任
之前
势不两存
势不两立
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép