Bản dịch của từ 脱天漏网 trong tiếng Việt

脱天漏网

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱天漏网 (Tính từ)

tuō tiān lòu wǎng
01

Thoát khỏi ràng buộc, làm bậy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱天漏网

tuō

tiān

lòu

wǎng

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
天一
天一阁
天丁
天上人间
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
网兜
网具
网友
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép