Bản dịch của từ 脱手弹丸 trong tiếng Việt

脱手弹丸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱手弹丸 (Tính từ)

tuō shǒu dàn wán
01

Thơ tròn trịa như viên đạn; bài thơ mượt mà, lưu loát

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱手弹丸

tuō

shǒu

dàn

wán

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép