Bản dịch của từ 脱皮儿裹剂 trong tiếng Việt

脱皮儿裹剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱皮儿裹剂 (Danh từ)

tuō pí er guǒ jì
01

Đồ bỏ đi, vật vô dụng (nghĩa bóng) — ví như viên thuốc được bọc lớp vỏ dễ rơi, rơi là vô tác dụng

喻废物。某些丸药必须裹以蜡皮﹐脱落即无用处﹐故以为喻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱皮儿裹剂

tuō

ér

guǒ

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
剂刀
剂型
剂子
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép