Bản dịch của từ 脱笼 trong tiếng Việt
脱笼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
脱笼 (Động từ)
【tuō lóng】
01
Đi lên/đứng dậy (chỉ cách nói phương ngữ: 'ngẩng lên, đứng dậy' hoặc 'thoát khỏi lồng/bao vây' trong nghĩa bóng)
3.方言。犹起来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng lời nói hoặc hành vi dối trá để lừa gạt; lừa đảo (gian trá, giả dối)
2.指虚诈欺骗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1.脱离牢笼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱笼
tuō
脱
lóng
笼
Các từ liên quan
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 脫, 𨉋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
侂
䴱
莌
托
咃
鮵
乇
扡
脫
袥
仛
䐣
腘
脐
腃
脣
膊
䐂
腙
胺
脏
腰
肠
菶
㣤
䟙
㣥
焀
朖
鸺
铧
淯
啅
掉
䅉
摆脱
脱离
洒脱
解脱
脱落
脱单
挣脱
脱掉
逃脱
脱水
