Bản dịch của từ 脱簪珥 trong tiếng Việt
脱簪珥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
脱簪珥 (Động từ)
【tuō zān ěr】
01
Cởi kẹp tóc, khuyên tai và các đồ trang sức khác để bày tỏ sự tự trách móc hoặc xin lỗi (thời xa xưa, nó được dùng để bày tỏ sự ăn năn và thừa nhận lỗi lầm).
取下簪珥等首饰﹐表示自责请罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱簪珥
tuō
脱
zān
簪
ěr
珥
Các từ liên quan
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
簪佩
簪儿
簪冠
簪剃
珥丝
珥彤
珥环
珥珰
珥笔
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 脫, 𨉋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
侂
䴱
莌
托
咃
鮵
乇
扡
脫
袥
仛
䐣
腘
脐
腃
脣
膊
䐂
腙
胺
脏
腰
肠
菶
㣤
䟙
㣥
焀
朖
鸺
铧
淯
啅
掉
䅉
摆脱
脱离
洒脱
解脱
脱落
脱单
挣脱
脱掉
逃脱
脱水
