Bản dịch của từ 脱素 trong tiếng Việt

脱素

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱素 (Động từ)

tuō sù
01

Giản dị, đơn sơ, thanh bạch (mang ý phong cách đơn giản, không cầu kỳ)

1.谓简易朴素。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cởi bỏ tang phục (mặc tang màu trắng); thôi mặc đồ tang

2.脱去孝服。素﹐指白色的孝服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱素

tuō

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép