Bản dịch của từ 脱脱 trong tiếng Việt
脱脱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
脱脱 (Danh từ)
【tuō tuō】
01
Toktoghan (1314-1355), chính trị gia Mông Cổ trong triều đại nhà Nguyên, làm tể tướng cho đến năm 1345, đã biên soạn ba bộ sử triều đại của Tống, Liêu 史 | 辽史 và Tấn 史
Toktoghan (1314-1355), Mongol politician during the Yuan dynasty, prime minister until 1345, compiled three dynastic histories of Song 宋史, Liao 遼史|辽史 and Jin 金史
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũng được viết Tuoketuo 托克托
Also written Tuoketuo 托克托
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱脱
tuō
脱
Các từ liên quan
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
脱似
脱位
脱体
脱使
脱俗
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 脫, 𨉋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
佗
侂
䴱
莌
托
咃
鮵
乇
扡
脫
袥
仛
䐣
腘
脐
腃
脣
膊
䐂
腙
胺
脏
腰
肠
菶
㣤
䟙
㣥
焀
朖
鸺
铧
淯
啅
掉
䅉
摆脱
脱离
洒脱
解脱
脱落
脱单
挣脱
脱掉
逃脱
脱水
