Bản dịch của từ 脱舃 trong tiếng Việt

脱舃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱舃 (Cụm từ)

tuō tuō
01

《后汉书.方术传上.王乔》:“﹝王乔﹞为叶令。乔有神术﹐每月朔望﹐常自县诣台朝。帝怪其来数﹐而不见车骑﹐密令太史伺望之。言其临至﹐辄有双凫从东南飞来。于是候凫至﹐举罗张之﹐但得一只舃焉。乃诏尚方?视﹐则四年中所赐尚书官属履也。”后用为高隐逃世之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱舃

tuō

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
舃凫
舃卤
舃咸
舃奕
舃履
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép