Bản dịch của từ 脱袍退位 trong tiếng Việt

脱袍退位

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱袍退位 (Tính từ)

tuō páo tuì wèi
01

Cởi áo từ quan; từ chức

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱袍退位

tuō

páo

tuì

退

wèi

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
位下
位不期骄
位业
位主
位于
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép