Bản dịch của từ 脱袜 trong tiếng Việt

脱袜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

脱袜 (Động từ)

tuō wà
01

脱掉袜子旧时礼仪登席或朝见祭祀等须脱袜以示恭敬),可理解为脱袜赤足”。

古人席地而坐﹐登席必须脱屦﹐而朝见﹑祭祀等重要礼节﹐尚须脱袜跣足﹐以示至敬。参阅清赵翼《陔馀丛考.脱袜登席》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 脱袜

tuō

Các từ liên quan

脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
袜套
袜子
袜带
脱
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THOÁT】
Các biến thể:
脫, 𨉋
Hình thái radical:
⿰,月,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép